Cách dùng kính ngữ (Keigo) cơ bản nhất

Ám ảnh mang tên Keigo (Kính ngữ)! Có ai học tiếng Nhật mà thấy phần này xoắn não quá không? Đừng lo, hôm nay mình sẽ giúp các bạn mở khóa Keigo bằng quy tắc cơ bản và dễ hiểu nhất nhé!

Thật ra Kính ngữ chỉ xoay quanh 3 nhóm chính thôi. Nhớ đúng nguyên lý bập bênh này là các bạn sẽ dùng mượt ngay:

1. Sonkeigo (Tôn kính ngữ): Nâng người khác lên ⬆️
Dùng khi nói về hành động của cấp trên, người lớn tuổi hoặc khách hàng.
Ví dụ: Thay vì nói Nomimasu (Uống), hãy dùng Meshiagarimasu.

2. Kenjougo (Khiêm nhường ngữ): Hạ bản thân mình xuống ⬇️
Dùng khi nói về hành động của chính mình (hoặc người nhà mình) để thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối với đối phương.
Ví dụ: Thay vì Mimasu (Nhìn/Xem), hãy dùng Haikenshimasu.

3. Teineigo (Từ lịch sự): Mức độ tiêu chuẩn ⚖️
Đơn giản nhất luôn! Chính là thể Desu / Masu mà chúng ta học ngay từ những bài đầu tiên đấy. Dùng để nói chuyện lịch sự, nhã nhặn với bất kỳ ai trong đời sống hàng ngày.

Mẹo nhỏ cho các bạn là hãy tưởng tượng mình đang chơi bập bênh. Khách hàng lên cao thì mình hạ thấp xuống, vậy là hoàn hảo! ⚖️

Các bạn thấy nhóm kính ngữ nào khó nhớ nhất? Để lại bình luận bên dưới cho mình biết với nha! Đừng quên chia sẻ bài viết nếu thấy hữu ích nhé! ❤️

敬語という名のトラウマ!日本語を勉強していて、ここが一番頭が痛いという人はいませんか? 心配しないでください!今日は敬語を解き明かす一番基本でわかりやすいルールをご紹介します!

実は、敬語は大きく3つのグループに分かれているだけなんです。このシーソーの原理を覚えれば、すぐにスムーズに使えますよ。

1. 尊敬語(そんけいご):相手を高める ⬆️
上司や目上の人、お客様の行動について話すときに使います。
例:飲みます の代わりに 召し上がります を使います。

2. 謙譲語(けんじょうご):自分を下げる ⬇️
相手への絶対的な敬意を示すために、自分(または身内)の行動について話すときに使います。
例:見ます の代わりに 拝見します を使います。

3. 丁寧語(ていねいご):標準レベル ⚖️
これが一番簡単!最初の授業で学ぶ です・ます のことです。日常生活で誰に対しても丁寧に話すために使います。

コツは、シーソーに乗っていると想像することです。お客様が上がれば自分が下がる、これで完璧なバランスです!⚖️

皆さんはどのグループが一番覚えにくいですか?下のコメント欄で教えてくださいね! 役に立ったと思ったらシェアも忘れずに!❤️

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *