Những từ vựng về chủ đề gia đình

Gia đình là số 1 đúng không cả nhà ơi! Hôm nay chúng ta cùng học những từ vựng siêu cơ bản nhưng vô cùng quan trọng về chủ đề Gia Đình nhé. Biết những từ này rồi, bạn có thể tự tin giới thiệu về tổ ấm của mình với bạn bè quốc tế đó ✨

Cùng điểm qua những từ vựng quen thuộc này nha:

Gia đình: Kazoku 家族
Bố: Chichi 父
Mẹ: Haha 母
Anh trai: Ani 兄
Chị gái: Ane 姉
Em trai: Otouto 弟
Em gái: Imouto 妹
Ông: Sofu 祖父
Bà: Sobo 祖母

Nhà bạn có bao nhiêu người nhỉ? ‍ ‍ ‍ Hãy thử bình luận bằng tiếng Nhật cho mình biết với nhé! Đừng quên lưu lại bài viết để ôn tập mỗi ngày nha ❤️

家族は一番大切ですよね! 今日は「家族」に関する、とても基礎的だけど重要な単語を一緒に勉強しましょう。これらの単語を覚えれば、海外の友達にも自信を持って自分の家族を紹介できますよ ✨

おなじみの単語を見てみましょう:

家族:Gia đình
父:Bố
母:Mẹ
兄:Anh trai
姉:Chị gái
弟:Em trai
妹:Em gái
祖父:Ông
祖母:Bà

皆さんの家族は何人ですか? ‍ ‍ ‍ ぜひ日本語でコメントして教えてくださいね!毎日復習できるように保存するのもお忘れなく ❤️

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *