Cách đếm đồ vật trong tiếng Nhật (phần 2)

Chào mọi người! Series Cách đếm đồ vật trong tiếng Nhật đã quay trở lại với phần 2 đây rồi

Ở phần trước chúng ta đã học cách đếm chung cơ bản rồi đúng không nào? Hôm nay mình cùng khám phá thêm những từ chỉ đơn vị đếm siêu thú vị và hay dùng nhất trong đời sống nhé

皆さん、こんにちは!「日本語での物の数え方」シリーズの第2弾が戻ってきましたよ

前回は一般的な数え方を学びましたね?今日は、もっと面白くて日常でよく使われる「助数詞」を一緒に探ってみましょう

1. Đếm vật dài và hình trụ (Bút, chai nước, chiếc ô…) ✏️
Chúng ta sẽ dùng chữ Bản (hon).
1 cái: Ippon
2 cái: Nihon
3 cái: Sanbon (Các bạn chú ý số 1 và 3 có biến âm nha)

1. 長くて円柱状の物(ペン、ペットボトル、傘など) ✏️
「本(ほん)」を使います。
1本:いっぽん
2本:にほん
3本:さんぼん(1と3の発音の変化に注意してくださいね)

2. Đếm vật mỏng và phẳng (Tờ giấy, áo sơ mi, chiếc đĩa…)
Trường hợp này mình dùng chữ Mai (mai). Cách đếm này cực kỳ dễ nhớ vì hoàn toàn không bị biến âm!
1 tấm/chiếc: Ichimai
2 tấm/chiếc: Nimai
3 tấm/chiếc: Sanmai

2. 薄くて平たい物(紙、シャツ、お皿など)
この場合は「枚(まい)」を使います。発音が変化しないのでとっても覚えやすいですよ!
1枚:いちまい
2枚:にまい
3枚:さんまい

3. Đếm những con vật nhỏ (Chó, mèo, cá…)
Hãy dùng chữ Thất (hiki) nhé mọi người.
1 con: Ippiki
2 con: Nihiki
3 con: Sanbiki

3. 小さい動物(犬、猫、魚など)
「匹(ひき)」を使いましょう。
1匹:いっぴき
2匹:にひき
3匹:さんびき

Tiếng Nhật thật phong phú và thú vị phải không nào? Các bạn hay bị nhầm lẫn nhất khi đếm món đồ hay con vật nào? Hãy để lại bình luận phía dưới cho mình biết nhé

Đừng quên thả tim và theo dõi page để đón chờ phần 3 nha ❤️

日本語って本当に豊かで面白いですよね?皆さんが一番間違えやすい数え方は何ですか?ぜひ下のコメント欄で教えてください

いいねとページをフォローして、第3弾も楽しみにしていてくださいね ❤️

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *