Cách đếm đồ vật trong tiếng Nhật (phần 1)

Chào các bạn! Có ai đang đau đầu vì cách đếm đồ vật trong tiếng Nhật không?

Tiếng Nhật có vô số cách đếm tùy thuộc vào hình dáng và loại đồ vật, hơi rắc rối chút xíu nhưng tìm hiểu rồi thì lại thấy rất thú vị đấy! Hôm nay chúng ta cùng bắt đầu với bài học đầu tiên nha: Hệ đếm thuần Nhật.

Đây là “vị cứu tinh” của người học tiếng Nhật! Khi bạn không biết phải dùng từ nào để đếm một món đồ, hãy dùng ngay bộ đếm chung này nhé. Nó có thể dùng cho hầu hết các đồ vật, từ quả táo, cái túi đến chiếc chìa khóa, tuy nhiên hãy nhớ là trừ người và động vật ra nha.

Cùng mình nhẩm đọc thật to nào:

1 cái: Hitotsu
2 cái: Futatsu
3 cái: Mittsu
4 cái: Yottsu
5 cái: Itsutsu
6 cái: Muttsu
7 cái: Nanatsu
8 cái: Yattsu
9 cái: Kokonotsu
10 cái: Too

Các bạn đã thuộc hết chưa? Hãy thử đếm số đồ vật đang có trên bàn học của bạn và bình luận xuống dưới cho mình biết với nhé! Đừng quên theo dõi mình để đón xem phần 2 nha.

皆さん、こんにちは!日本語の物の数え方で頭を抱えたことはありませんか?

日本語には物の形や種類によって数え方がたくさんあります。少し複雑ですが、知っていくととても面白いんですよ!今日は最初のレッスン、「和語の数え方」から始めましょう。

これは日本語学習者の救世主です!どの助数詞を使えばいいかわからない時は、この便利な数え方を使ってください。りんごやカバン、鍵など、ほとんどの物に使えます。ただし、人や動物には使えないので注意してくださいね。

声に出して一緒に読んでみましょう:

1つ:ひとつ
2つ:ふたつ
3つ:みっつ
4つ:よっつ
5つ:いつつ
6つ:むっつ
7つ:ななつ
8つ:やっつ
9つ:ここのつ
10:とお

全部覚えられましたか?今、机の上にあるものを数えて、コメント欄で教えてくださいね!パート2もお楽しみに。

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *