Những từ vựng về chủ đề siêu thị

Đi siêu thị ở Nhật chắc chắn là một trải nghiệm thú vị phải không mọi người? Nhưng đôi khi đứng trước quầy thanh toán lại ấp úng không biết nói sao.
日本のスーパーでの買い物は楽しい体験ですよね!でも、レジの前で言葉に詰まることも時々あります。

Hôm nay cùng mình bỏ túi ngay những từ vựng siêu thị siêu thực tế để đi mua sắm tự tin hơn nha!
今日は、もっと自信を持って買い物できるように、スーパーでよく使う実践的な単語を一緒に覚えましょう!

スーパー (suupaa): Siêu thị
買い物かご (kaimono kago): Giỏ mua sắm
ショッピングカート (shoppingu kaato): Xe đẩy
生鮮食品 (seisen shokuhin): Thực phẩm tươi sống
お惣菜 (osouzai): Thức ăn nấu chín làm sẵn
割引シール (waribiki shiiru): Tem giảm giá (nhãn dán được săn lùng nhiều nhất mỗi tối)
レジ (reji): Quầy thanh toán
レジ袋 (rejibukuro): Túi nilon
マイバッグ (mai baggu): Túi cá nhân tự đem theo để bảo vệ môi trường
レシート (reshiito): Hóa đơn
お釣り (otsuri): Tiền thừa

Từ giờ đi mua sắm không còn sợ nghe các cô chú nhân viên hỏi mà không hiểu nữa rồi.
これからはスーパーの店員さんに聞かれても怖くありませんね。

Mọi người thích nhất là mua gì khi đi siêu thị Nhật? Bình luận bên dưới chia sẻ với mình nhé!
皆さんは日本のスーパーで何を買うのが一番好きですか?下のコメント欄で教えてください!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *