Những từ vựng về chủ đề thời trang

Bạn là một tín đồ đam mê mua sắm? ️ Hay chỉ đơn giản là muốn luôn mặc đẹp và tự tin mỗi khi ra phố?

Hôm nay hãy cùng mình lưu ngay bộ từ vựng chủ đề Thời trang tiếng Nhật siêu thông dụng này để tự tin chém gió và đi shopping thả ga nha!

Trang phục nói chung: 服 (Fuku) hoặc 洋服 (Yōfuku)
Phối đồ, kết hợp quần áo: 着回し (Kimawashi)
Theo xu hướng, bắt trend: トレンド (Torendo) hoặc 流行 (Ryūkō) ✨
Phong cách cổ điển: ヴィンテージ (Vintēji) ️
Phụ kiện thời trang: アクセサリー (Akusesarī)
Phòng thử đồ: 試着室 (Shichakushitsu)
Vừa vặn, hợp dáng: ぴったり (Pittari)

Phong cách ăn mặc yêu thích của bạn là gì? Hãy bình luận bên dưới cho mình biết với nha Đừng quên chia sẻ bài viết này cho hội bạn thân cùng học nhé!

ショッピングが大好きな皆さん! ️ それとも、お出かけの時はいつもおしゃれでいたい派ですか?

今日は、買い物の時にとても役立つ「ファッション」に関するよく使う単語リストをシェアします!ぜひ保存して、自信を持って買い物を楽しみましょう

服全般:服 (Fuku) / 洋服 (Yōfuku)
服の組み合わせを工夫する:着回し (Kimawashi)
流行のスタイル:トレンド (Torendo) / 流行 (Ryūkō) ✨
レトロなファッション:ヴィンテージ (Vintēji) ️
ファッション小物:アクセサリー (Akusesarī)
服を着てみる部屋:試着室 (Shichakushitsu)
サイズがちょうどいい:ぴったり (Pittari)

あなたの好きなファッションスタイルは何ですか?ぜひコメントで教えてください 友達にもこの投稿をシェアして、一緒に覚えましょう!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *