Những từ vựng về chủ đề vũ trụ

Chào các bạn yêu thích tiếng Nhật và đam mê khám phá

Có bao giờ bạn ngước nhìn bầu trời đêm đầy sao và tò mò về vũ trụ bao la ngoài kia không? Hôm nay hãy cùng mình “du hành không gian” và bỏ túi những từ vựng cực kỳ thú vị về chủ đề vũ trụ nhé

星空を見上げて、広大な宇宙について不思議に思ったことはありませんか?今日は一緒に「宇宙旅行」をして、宇宙に関する面白い単語を覚えましょう

Dưới đây là trạm dừng chân từ vựng của chúng ta ngày hôm nay:
今日の単語の停留所はこちらです:

Vũ trụ: 宇宙 (Uchuu)
Ngôi sao: 星 (Hoshi) ✨
Dải ngân hà: 銀河 (Ginga)
Hệ mặt trời: 太陽系 (Taiyoukei) ☀️
Hành tinh: 惑星 (Wakusei)
Trái đất: 地球 (Chikyuu)
Mặt trăng: 月 (Tsuki)
Mặt trời: 太陽 (Taiyou)
Hố đen: ブラックホール (Burakku hooru) ️
Phi hành gia: 宇宙飛行士 (Uchuuhikoushi) ‍
Người ngoài hành tinh: 宇宙人 (Uchuujin)
Sao băng: 流れ星 (Nagareboshi)
Vệ tinh: 衛星 (Eisei) ️

Từ vựng về vũ trụ khi phát âm lên nghe thật lãng mạn và huyền bí phải không mọi người?
宇宙の言葉はとてもロマンチックで神秘的ですよね?

Bạn thích từ vựng nào nhất trong danh sách này? Hoặc nếu bạn muốn mình làm thêm về chủ đề nào khác, hãy để lại bình luận bên dưới cho mình biết nha
この中でどの単語が一番好きですか?他にも知りたいテーマがあれば、下のコメント欄で教えてくださいね

Chúc các bạn một ngày học tập thật hiệu quả và bay cao như những phi hành gia!
今日も楽しく勉強しましょう!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *