Những từ vựng về chủ đề côn trùng

Mùa hè đến rồi, chắc hẳn dạo này các bạn gặp rất nhiều các bé côn trùng xung quanh mình đúng không? Hôm nay cùng mình bỏ túi ngay trọn bộ từ vựng tiếng Nhật về các loại côn trùng thường gặp nhất nhé!

夏が来ましたね!最近、周りでたくさんの「虫」を見かけませんか? 今日は日常でよく見る虫の日本語単語を一緒に覚えましょう!

Côn trùng: 虫 (Mushi)
Muỗi: 蚊 (Ka)
Ruồi: ハエ (Hae)
Kiến: アリ (Ari)
Gián: ゴキブリ (Gokiburi)
Ong: ハチ (Hachi)
Bướm: チョウ (Chou)
Chuồn chuồn: トンボ (Tonbo)
Nhện: クモ (Kumo) ️
Bọ rùa: テントウムシ (Tentoumushi)
Sâu: イモムシ (Imomushi)

Trong số này, bạn khiếp vía nhất là con nào? Mình là mình ám ảnh nhất tiểu cường Gokiburi rồi đó! Để lại bình luận cho mình biết với nha và đừng quên lưu lại bài viết để dùng khi cần nhé

この中で一番怖い虫は何ですか?私はゴキブリが一番苦手です!コメント欄で教えてくださいね。そして、必要な時に使えるように投稿を保存しておきましょう

#hoctiengnhat #tuvungtiengnhat #nihongo #nhatban #tuvungcontrung

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *