Những từ vựng về chủ đề trang sức
Góc lấp lánh dành cho những người chơi hệ yêu cái đẹp đây ✨
美しいものが好きな皆さん、こんにちは ✨
Ra đường có thể quên mang tiền, nhưng chắc chắn nhiều bạn không thể thiếu một món trang sức nhỏ xinh để tạo điểm nhấn cho trang phục đúng không nào? Hôm nay, hãy cùng mình bỏ túi ngay bộ từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Trang sức siêu thông dụng này nhé
外出する時、お金を忘れても、コーデのワンポイントとなる可愛いアクセサリーは欠かせないですよね?今日は、よく使われる「ジュエリー」に関する日本語の単語リストをシェアします。一緒に覚えましょう
Nhẫn: 指輪 (Yubiwa)
Dây chuyền: ネックレス (Nekkuresu)
Bông tai xỏ lỗ: ピアス (Piasu) ✨
Bông tai kẹp: イヤリング (Iyaringu) ✨
Vòng tay: ブレスレット (Buresuretto)
Đồng hồ đeo tay: 腕時計 (Udedokei) ⌚
Kim cương: ダイヤモンド (Daiyamondo)
Vàng: 金 (Kin)
Bạc: 銀 (Gin)
Ngọc trai: 真珠 (Shinju)
Món trang sức ruột mà bạn không thể sống thiếu là gì? Hãy bình luận bằng tiếng Nhật để chúng mình cùng luyện tập nha
あなたにとって絶対に欠かせないアクセサリーは何ですか?日本語でコメントして、一緒に練習しましょう