Giải mã chữ Kanji “Thân” (cơ thể)
Cùng là món ăn quen thuộc nhưng bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao lại gọi là Sashimi chưa? Chìa khóa nằm ở chữ Kanji hôm nay chúng ta cùng giải mã: Chữ THÂN (Cơ thể) đó nha! ✨
Nhìn chữ 身 (mi), bạn có tưởng tượng ra hình ảnh gì không? Bật mí nè, đây vốn là chữ tượng hình mô phỏng lại cơ thể của một người phụ nữ đang mang thai với phần bụng vươn to ra phía trước. Quá là thú vị và mang đậm tính nhân văn phải không nào?
Không chỉ mang nghĩa là cơ thể hay bản thân, chữ Thân còn góp mặt trong rất nhiều từ vựng quen thuộc mà chắc chắn bạn đã từng nghe qua:
Sashimi (Thứ Thân): Món cá thái lát lừng danh.
Shusshin (Xuất Thân): Quê quán, nơi sinh ra.
Dokushin (Độc Thân): Hội FA điểm danh nào!
Nakami (Trung Thân): Nội dung, cái ở bên trong.
Bạn còn biết từ vựng nào chứa chữ Thân nữa không? Bình luận chia sẻ cùng mình ngay bên dưới nhé!
お馴染みの料理ですが、なぜ「刺身」と呼ばれるのか不思議に思ったことはありませんか?その鍵は、今日解読する漢字「身」にあります! ✨
「身」という漢字を見て、何を想像しますか?実はこれ、お腹が大きく前に突き出た妊娠中の女性の体を形取った象形文字なんです。とても面白くて奥深いですよね!
「体」や「自分自身」という意味だけでなく、「身」は皆さんもよく耳にするお馴染みの単語にたくさん使われています。
刺身(さしみ):有名なスライスした生魚の料理。
出身(しゅっしん):生まれ育った場所。
独身(どくしん):シングルの皆さん、ここに集合!
中身(なかみ):中に入っているもの、内容。
他に「身」がつく言葉を知っていますか?ぜひ下のコメント欄で教えてくださいね!