Những từ vựng về chủ đề nội thất
Cùng làm mới không gian sống nào mọi người ơi! ️✨ Bạn đang muốn trang trí lại căn phòng của mình hay chuẩn bị đi sắm đồ nội thất ở Nhật? Bỏ túi ngay bộ từ vựng siêu xịn sò này để tự tin lượn lờ IKEA hay Nitori nhé!
お部屋を模様替えしましょう! ️✨ お部屋の飾り付けをしたいですか?それとも日本で家具を買う予定がありますか?自信を持ってIKEAやニトリでお買い物ができるように、この超便利なインテリア単語帳をぜひ保存してくださいね!
Phòng Khách – リビングルーム
Ghế sô pha: ソファ
Bàn trà: センターテーブル
Rèm cửa: カーテン
Thảm trải sàn: カーペット
Kệ tivi: テレビボード
Phòng Ngủ – 寝室
Giường ngủ: ベッド
Tủ quần áo: クローゼット
Bàn trang điểm: ドレッサー
Đèn ngủ: ナイトランプ
Gương toàn thân: 姿見 (Sugatami)
Nhà Bếp và Phòng Ăn – キッチン・ダイニング
Tủ chén bát: 食器棚 (Shokkidana)
Bàn ăn: ダイニングテーブル
Ghế tựa: 椅子 (Isu)
Kệ để đồ: ラック
Bạn thích món đồ nội thất nào nhất trong phòng của mình? Bình luận cho mình biết với nhé! Đừng quên lưu lại bài viết để học từ vựng mỗi ngày nha.
あなたの部屋で一番好きな家具は何ですか?コメントで教えてくださいね! 毎日単語を復習できるように、ぜひ保存も忘れずに。