Những từ vựng về chủ đề rau củ
Chào buổi sáng các tín đồ yêu bếp và nghiện học tiếng Nhật nha!
Hôm nay đi siêu thị các bạn đã mua rau gì rồi? Ăn nhiều rau xanh vừa đẹp da lại vừa tốt cho sức khỏe đó.
Tiện thể xách giỏ đi chợ, chúng mình cùng nhau ôn lại một chút từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau củ siêu quen thuộc hàng ngày nhé!
料理好き、そして日本語学習者の皆さん、おはようございます!
今日、スーパーでどんな野菜を買いましたか?野菜をたくさん食べると肌にも健康にも良いですよ。
買い物ついでに、日常の野菜に関する日本語の単語を一緒に復習しましょう!
Cà rốt – 人参 (にんじん – Ninjin)
Cà chua – トマト (Tomato)
Khoai tây – じゃが芋 (じゃがいも – Jagaimo)
Khoai lang – さつま芋 (さつまいも – Satsumaimo)
Hành tây – 玉ねぎ (たまねぎ – Tamanegi)
Tỏi – ニンニク (Ninniku)
Bắp cải – キャベツ (Kyabetsu)
Súp lơ xanh – ブロッコリー (Burokkorii)
Bí ngô – かぼちゃ (Kabocha)
Dưa chuột – 胡瓜 (きゅうり – Kyuuri)
Cà tím – 茄子 (なす – Nasu)
Ớt chuông – ピーマン (Piiman)
Nấm – 茸 (きのこ – Kinoko)
Bạn thích ăn loại rau củ nào nhất? Hãy bình luận bằng tiếng Nhật cho mình biết với nha!
Đừng quên lưu lại bài viết này để khi đi chợ hay đi siêu thị ở Nhật không bị bỡ ngỡ nhé. Chúc các bạn một ngày tràn đầy năng lượng! ✨
皆さんが一番好きな野菜は何ですか?日本語でコメントして教えてくださいね!
日本のスーパーでの買い物に困らないように、この投稿をぜひ保存してください。今日も元気いっぱいの一日を過ごしましょう! ✨