Những từ vựng về chủ đề du lịch
Mùa hè gọi tên, team cuồng chân đã lên kế hoạch đi đâu chưa? ✈️
夏が来ましたね!旅行好きの皆さん、もう計画は立てましたか? ✈️
Tranh thủ lúc chờ chốt kèo, cùng mình bỏ túi ngay những từ vựng cực chuẩn về chủ đề du lịch để chuẩn bị cho chuyến đi vi vu sắp tới nhé!
予定を決める前に、次の旅行に向けて役立つ「旅行」に関する単語を一緒に覚えましょう!
旅行 (Ryokō): Du lịch
パスポート (Pasupōto): Hộ chiếu
スーツケース (Sūtsukēsu): Vali
フライト (Furaito): Chuyến bay
ホテル (Hoteru): Khách sạn
観光 (Kankō): Tham quan, ngắm cảnh
お土産 (Omiyage): Quà lưu niệm
Các bạn đã nhớ hết chưa? Chuyến đi sắp tới bạn định đi đâu, bình luận khoe với mình nhé!
全部覚えられましたか?次の旅行先はどこですか?ぜひコメントで教えてくださいね!