10 tính từ đuôi “na” phổ biến nhất

Chào các bạn đam mê tiếng Nhật

Hôm nay chúng ta cùng ôn lại một chút ngữ pháp siêu cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng nhé! Bạn có biết tính từ trong tiếng Nhật chia làm 2 loại là đuôi i và đuôi na không? Dưới đây là 10 tính từ đuôi na phổ biến nhất mà chắc chắn bạn sẽ dùng đi dùng lại mỗi ngày. Cùng lôi vở ra ghi chú lại nào

日本語を勉強している皆さん、こんにちは

今日は超基本的だけどすごく重要な文法を復習しましょう!日本語の形容詞にはい形容詞とな形容詞の2種類があるのを知っていますか?今日は、日常会話で毎日必ず使うな形容詞トップ10を紹介します。メモの用意はいいですか

1. 好きな (Sukina) – Thích, yêu thích
2. きれいな (Kireina) – Đẹp, sạch sẽ ✨
3. 元気な (Genkina) – Khỏe mạnh, năng động
4. 簡単な (Kantanna) – Đơn giản, dễ dàng
5. 静かな (Shizukana) – Yên tĩnh
6. にぎやかな (Nigiyakana) – Náo nhiệt, nhộn nhịp
7. 親切な (Shinsetsu na) – Tốt bụng, tử tế
8. 便利な (Benrina) – Tiện lợi, tiện ích
9. 暇な (Himana) – Rảnh rỗi ☕
10. 上手な (Jouzuna) – Giỏi, khéo léo

Bạn thường xuyên sử dụng tính từ nào nhất trong số này? Hãy chia sẻ dưới phần bình luận và đặt thử một câu tiếng Nhật với từ đó nhé

皆さんがこの中で一番よく使う形容詞はどれですか?ぜひコメント欄で教えてください!そして、その言葉を使って文を作ってみましょう

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *