Giải mã chữ Kanji “Khẩu” (cái miệng)

Giải mã Kanji cực dễ: Chữ Khẩu – Chiếc miệng nhỏ xinh!

Chào các bạn yêu tiếng Nhật! Hôm nay chúng ta cùng “giải mã” một trong những chữ Kanji cơ bản và dễ nhớ nhất quả đất nhé. Đó chính là chữ Khẩu 口.

Nhìn vào chữ 口, bạn thấy giống cái gì nào? Chính là hình ảnh một chiếc miệng đang mở ra để nói hoặc ăn đó! Rất tượng hình và cực kỳ dễ viết chỉ với 3 nét cơ bản.

Chữ Khẩu mang ý nghĩa là cái miệng, hoặc mở rộng ra là cái lỗ, lối ra vào.

Cách đọc của chữ Khẩu:
Âm Nhật (Kunyomi): くち (kuchi)
Âm Hán (Onyomi): コウ (kou) hoặc ク (ku)

Cùng xem chữ Khẩu “biến hóa” trong các từ vựng quen thuộc nha:
入口 (Iriguchi): Lối vào
出口 (Deguchi): Lối ra
人口 (Jinkou): Dân số (Số “miệng ăn”)
一口 (Hitokuchi): Một miếng, một ngụm

Bạn còn biết từ vựng nào có chứa chữ 口 nữa không? Hãy bình luận ngay bên dưới để chúng mình cùng học thêm từ mới nha!

超簡単な漢字を解読:口(くち)

日本語が大好きな皆さん、こんにちは!今日は、世界で一番基本的で覚えやすい漢字の一つを「解読」しましょう。それは「口」という漢字です。

「口」という字を見て、何に見えますか?そう、話したり食べたりするために開いた口の形なんです!とても象形文字らしくて、たった3画で書けるので超簡単です。

「口」は、人間の口、または穴、出入り口という意味を持っています。

「口」の読み方:
訓読み:くち
音読み:コウ、ク

よく使う言葉で「口」がどう変化するか見てみましょう:
入口(いりぐち)
出口(でぐち)
人口(じんこう)
一口(ひとくち)

「口」が入っている言葉をほかに知っていますか?一緒に勉強できるように、下のコメント欄で教えてくださいね!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *