Cách nói về thời gian và giờ giấc
⏰ “BÂY GIỜ LÀ MẤY GIỜ RỒI NHỈ?” CÂU HỎI QUEN THUỘC NHẤT MỌI THỜI ĐẠI! ⏰
Thời gian là vàng là bạc! Dù bạn ở Việt Nam hay Nhật Bản, việc biết cách nói về giờ giấc là kỹ năng giao tiếp cơ bản và cần thiết nhất. Hôm nay, cùng mình “bỏ túi” ngay những mẫu câu siêu chuẩn về chủ đề này nha!
Cùng điểm qua những cách diễn đạt thông dụng nhất nào:
1. Khi muốn hỏi giờ
VN: Bây giờ là mấy giờ?
JP: 今、何時ですか? (Ima, nanji desu ka?)
2. Khi trả lời giờ chẵn
VN: Bây giờ là 8 giờ sáng.
JP: 今は午前8時です。(Ima wa gozen hachiji desu.)
3. Khi nói giờ rưỡi (30 phút)
VN: 7 giờ rưỡi.
JP: 7時半です。(Shichiji han desu.)
4. Khi nói giờ kém
VN: 10 giờ kém 15.
JP: 10時15分前です。(Juji jugofun mae desu.)
Đố các bạn biết câu “Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng” chuyển sang tiếng Nhật sẽ nói như thế nào? Bình luận ngay xuống dưới để mình xem ai là học sinh xuất sắc nhất hôm nay nhé!
Đừng quên lưu lại bài viết này để mở ra dùng ngay khi cần. Chúc mọi người một ngày làm việc hiệu quả và không bao giờ bị trễ hẹn nha! ♂️
⏰「今、何時ですか?」 史上最もよく使われる質問!⏰
時は金なり!日本にいてもベトナムにいても、時間の聞き方や答え方を知っていることは最も基本的なコミュニケーションスキルです。今日は、このテーマに関する超役立つフレーズを一緒にマスターしましょう!
最もよく使われる表現をチェックしましょう:
1. 時間を聞くとき
VN: Bây giờ là mấy giờ? (バイ ゾー ラ マイ ゾー?)
JP: 今、何時ですか?
2. ちょうどの時間を答えるとき
VN: Bây giờ là 8 giờ sáng. (バイ ゾー ラ タム ゾー サン)
JP: 今は午前8時です。
3. 半(30分)を答えるとき
VN: 7 giờ rưỡi. (バイ ゾー ルーオイ)
JP: 7時半です。
4. 分前を答えるとき
VN: 10 giờ kém 15. (ムオイ ゾー ケム ムオイ ラム)
JP: 10時15分前です。
ここでクイズです!「私は朝6時に起きます」をベトナム語で何と言うでしょうか?コメント欄に答えを書いてくださいね。誰が今日の優秀な生徒か楽しみにしています!
必要なときにすぐ使えるように、この投稿を保存するのを忘れずに。今日も効率的な一日を過ごし、絶対に遅刻しないようにしましょう! ♂️