Những từ vựng về các bộ phận cơ thể
Hôm nay soi gương, bạn có tự hỏi đôi mắt hay khuôn mặt của mình trong tiếng Nhật nói như thế nào không? ✨
Cùng mình bỏ túi ngay trọn bộ từ vựng siêu cơ bản về các bộ phận trên cơ thể nhé! Học xong là tự tin miêu tả bản thân luôn nha!
今日鏡を見たとき、自分の「目」や「顔」は日本語で何と言うか気になりませんでしたか? ✨
体の部分に関する超基本的な単語を一緒に覚えましょう!これを学べば、自信を持って自分のことを説明できるようになりますよ!
Đầu / 頭 (Atama) ♀️
Mặt / 顔 (Kao)
Mắt / 目 (Me) ️
Mũi / 鼻 (Hana)
Miệng / 口 (Kuchi)
Tai / 耳 (Mimi)
Tay / 手 (Te) ✋
Chân / 足 (Ashi)
Bạn tự tin nhất với bộ phận nào trên cơ thể mình? Hãy bình luận bằng tiếng Nhật bên dưới cho mình biết với nha!
自分の体の中でどこが一番好きですか?ぜひ日本語でコメントして教えてくださいね!