10 từ vựng về chủ đề văn phòng

Góc từ vựng cho hội dân văn phòng đây
Bạn đã thuộc nằm lòng những từ vựng thường gặp nhất chốn công sở chưa? Cùng mình ôn lại ngay 10 từ vựng cực kỳ quen thuộc này nhé. Lưu lại ngay để dùng khi cần nha

オフィスの単語コーナーです
職場でよく使われる単語、もう全部覚えましたか?今日はこちらの超定番10語を一緒に復習しましょう!必要な時に使えるように保存しておいてくださいね

1. Văn phòng – 事務所 (Jimusho)
2. Cuộc họp – 会議 (Kaigi) ️
3. Tài liệu – 資料 (Shiryou)
4. Lịch trình – スケジュール (Sukejuuru)
5. Máy in – プリンター (Purintaa) ️
6. Đồng nghiệp – 同僚 (Douryou)
7. Cấp trên – 上司 (Joushi)
8. Báo cáo – 報告 (Houkoku)
9. Tăng ca – 残業 (Zangyou) ⏰
10. Nghỉ phép – 有給休暇 (Yuukyuu kyuuka) ️

Bạn hay dùng nhất từ nào trong số này? Bật mí cho mình biết dưới phần bình luận nhé! Và đừng quên tag người đồng nghiệp thân thiết vào đây để cùng học nha

この中で一番よく使う言葉はどれですか?ぜひコメント欄で教えてください!そして、一緒に勉強するために仲良しの同僚をここにタグ付けしてくださいね

#TuVungTiengNhat #TiengNhatVanPhong #HocTiengNhatCungNhau #NhanVienVanPhong #Nihongo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *