Giải mã chữ Kanji “Hỏa” (lửa)

Giải mã chữ Kanji siêu nóng hôm nay: HỎA (Lửa)

Bạn có bao giờ nhìn chữ 火 và thấy nó giống hệt một đống lửa đang cháy rực không? Đúng vậy đó, đây là chữ tượng hình được vẽ lại từ hình ảnh những ngọn lửa đang bùng cháy vươn lên cao. Nhìn cái là nhớ ngay đúng không nào!

Cùng điểm qua một số cách đọc và từ vựng thông dụng với chữ Hỏa nhé:

Âm On (Âm Hán): KA
Ví dụ: 火山 (Kazan) – Núi lửa

Âm Kun (Âm Nhật): HI, BI, HO
Ví dụ: 花火 (Hanabi) – Pháo hoa (Hoa ghép với Hỏa, lửa nở thành hoa trên bầu trời, quá lãng mạn luôn!)

Thứ Ba hàng tuần trong tiếng Nhật cũng được gọi là 火曜日 (Kayoubi – Ngày của lửa) đó nha.

Từ vựng chứa chữ 火 nào mà bạn thích nhất? Hãy thả bình luận cho mình biết với nhé

今日の超「熱い」漢字を解読しよう:「火」

「火」という漢字を見て、燃え上がるキャンプファイヤーにそっくりだと思ったことはありませんか?その通り、この漢字は燃え盛る炎の形から生まれた象形文字なんです。パッと見ただけで覚えられますよね!

「火」のよく使われる読み方と単語をチェックしましょう:

音読み:カ
例:火山(Kazan)

訓読み:ひ、び、ほ
例:花火(Hanabi) – 花と火の組み合わせ、とてもロマンチックですよね!

ちなみに、日本語で週の3日目は「火曜日」と呼ばれています。

「火」がつく言葉で一番好きなのは何ですか?ぜひコメント欄で教えてください

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *