Cách gọi tên các loại Sushi bằng tiếng Nhật
Chào các tín đồ đam mê ẩm thực Nhật Bản! Đi ăn Sushi mãi nhưng bạn đã biết cách gọi tên chuẩn không cần chỉnh bằng tiếng Nhật chưa?
日本のグルメが大好きな皆さん、こんにちは!お寿司をよく食べるけど、日本語の正しい名前を知っていますか?
Hôm nay hãy cùng mình lưu ngay từ vựng về các loại Sushi siêu phổ biến để lần tới bước vào nhà hàng là tự tin order liền nha!
今日は、次回レストランに入ったときに自信を持って注文できるように、超人気のお寿司の単語を一緒に保存しましょう!
Cá hồi thân quen: Sake (さけ)
Miếng cá mềm tan trong miệng, đây chắc chắn là tình yêu to bự của nhiều người đúng không?
口の中でとろけるサーモン、これは間違いなく多くの人の大好物ですよね?
Cá ngừ đỏ mọng: Maguro (まぐろ)
Hương vị đậm đà, ăn một lần là nhớ mãi.
豊かな風味で、一度食べたら忘れられません。
Tôm luộc ngọt thịt: Ebi (えび)
Thịt tôm chắc, ngọt lịm, chấm thêm chút nước tương mù tạt là hết sẩy.
甘くて身が引き締まったエビ、わさび醤油をつけると最高です。
Lươn biển nướng đậm đà: Unagi (うなぎ)
Lươn nướng thơm lừng rưới sốt ngọt ngọt mặn mặn cực kỳ cuốn.
甘辛いタレをかけた香ばしいウナギは本当に魅力的です。
Trứng cuộn vàng ươm: Tamago (たまご)
Món này siêu thân thiện với team không ăn được đồ sống nè.
生魚が苦手な人にもとても優しいメニューですね。
✨ Trứng cá hồi béo ngậy: Ikura (いくら)
Cảm giác từng hạt trứng cá vỡ tan bùng nổ hương vị trong miệng thật sự rất tuyệt.
イクラが口の中で弾けて風味が広がる感覚は本当に素晴らしいです。
Bạch tuộc dai giòn: Tako (たこ)
Nhai sần sật vui miệng mà lại vô cùng thanh mát.
コリコリした食感が楽しくて、とてもさっぱりしています。
Vậy là từ nay không cần phải chỉ tay vào menu và nói cho em món này món kia nữa rồi nha.
これで、メニューを指さして「これとこれをお願い」と言う必要はなくなりましたね。
Bạn thuộc team cá hồi hay team lươn nướng? Hãy bình luận cho mình biết loại Sushi chân ái của bạn là gì nha!
あなたはサーモン派?それともウナギ派?一番好きなお寿司をコメントで教えてくださいね!